Từ vựng tiếng Trung về cắt tóc
STT Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung 1 Hiệu cắt tóc Lǐfà diàn 理发店 2 Bàn chải cạo râu Xiū…
STT Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung 1 Hiệu cắt tóc Lǐfà diàn 理发店 2 Bàn chải cạo râu Xiū…
STT Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung 1 Nhựa biến tính Gǎi xìng sùliào 改性塑料 2 Phụ gia sản xuất…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Mộc nhĩ, nấm mèo 木耳 mù’ěr 2 Mộc nhĩ đen 黑木耳 hēi…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Kẹo bông 棉花糖 miánhuā táng 2 kẹo bơ mềm 奶油软糖 nǎiyóu ruǎn…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Gỗ tếch 柚木 Yòumù 2 Gỗ lim 铁杉 tiě shān 3 Lôi…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Thóc 稻米 Dàomǐ 2 Gạo 大米 dàmǐ 3 Gạo lức 糙米 cāomǐ…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Cận thị 近视眼 Jìnshì yǎn 2 Viễn thị 远视眼 Yuǎnshì yǎn 3…
LIÊN TỪ TRONG TIẾNG TRUNG 1.Quan hệ ngang hàng A) 又…., 又…. Yòu……,you….. Vừa…., lại…. Vd:她又漂亮,有聪明 Tā yòu piàoliàng, yòu…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bán ra nước ngoài 外销 wàixiāo 2 Bản kê đòi bồi thường…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Ba lô du lịch 步行旅行背包 bùxíng lǚxíng bèibāo 2 Ba lô gấp…