Từ vựng tiếng Trung về Cao su và Nhựa
STT Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung 1 Nhựa biến tính Gǎi xìng sùliào 改性塑料 2 Phụ gia sản xuất…
STT Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung 1 Nhựa biến tính Gǎi xìng sùliào 改性塑料 2 Phụ gia sản xuất…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Mộc nhĩ, nấm mèo 木耳 mù’ěr 2 Mộc nhĩ đen 黑木耳 hēi…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Kẹo bông 棉花糖 miánhuā táng 2 kẹo bơ mềm 奶油软糖 nǎiyóu ruǎn…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Gỗ tếch 柚木 Yòumù 2 Gỗ lim 铁杉 tiě shān 3 Lôi…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Thóc 稻米 Dàomǐ 2 Gạo 大米 dàmǐ 3 Gạo lức 糙米 cāomǐ…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Cận thị 近视眼 Jìnshì yǎn 2 Viễn thị 远视眼 Yuǎnshì yǎn 3…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bán ra nước ngoài 外销 wàixiāo 2 Bản kê đòi bồi thường…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Ba lô du lịch 步行旅行背包 bùxíng lǚxíng bèibāo 2 Ba lô gấp…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Công nghiệp nhà máy 厂工会 chǎng gōnghuì 2 Công nghiệp cao su…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Tua vít bốn chiều 四点螺丝起子 sì diǎn luósī qǐzi 2 Tua vít…