Từ vựng tiếng Trung về Bất động sản
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bán ra 出售 Chūshòu 2 Hợp đồng (khế ước) 契约 Qìyuē 3…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bán ra 出售 Chūshòu 2 Hợp đồng (khế ước) 契约 Qìyuē 3…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Công ty bảo hiểm 保险公司 Bǎoxiǎn gōngsī 2 Loại hình bảo hiểm…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bảng đăng ký, mẫu đăng ký 登记表 dēngjì biǎo 2 Bể phun…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Hoa tươi 鲜花 Xiānhuā 2 Bao phấn 花药 Huāyào 3 Bầu nhụy…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Thức uống 饮料 Yǐnliào 2 Bia 啤酒 Píjiǔ 3 Bia nhẹ 淡啤酒…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Anh em họ (bé tuổi hơn mình) 堂弟 Táng dì 2 Anh…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bách bích quy 饼干 bǐnggān 2 Banh cam vòng 炸面卷 zhá miàn…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Du khách Yóukè 游客 2 Ngành du lịch Lǚyóu yè 旅游业 3…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Âm nhạc cổ điển 古典音乐 Gǔdiǎn yīnyuè 2 Âm nhạc của người…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bóng rổ 篮球 Lánqiú 2 Bảng rổ 篮板 Lánbǎn 3 Bắt bóng…