Từ vựng tiếng Trung về cắt tóc
STT Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung 1 Hiệu cắt tóc Lǐfà diàn 理发店 2 Bàn chải cạo râu Xiū…
STT Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung 1 Hiệu cắt tóc Lǐfà diàn 理发店 2 Bàn chải cạo râu Xiū…
STT Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung 1 Nhựa biến tính Gǎi xìng sùliào 改性塑料 2 Phụ gia sản xuất…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Mộc nhĩ, nấm mèo 木耳 mù’ěr 2 Mộc nhĩ đen 黑木耳 hēi…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bán ra nước ngoài 外销 wàixiāo 2 Bản kê đòi bồi thường…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Ba lô du lịch 步行旅行背包 bùxíng lǚxíng bèibāo 2 Ba lô gấp…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Công nghiệp nhà máy 厂工会 chǎng gōnghuì 2 Công nghiệp cao su…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Tua vít bốn chiều 四点螺丝起子 sì diǎn luósī qǐzi 2 Tua vít…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bộ công an 公安部 Gōng’ān bù 2 Bộ trưởng công an 公安部长…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Gà 鸡 Jī 2 vịt 鸭 Yā 3 mèo 猫 Māo 4…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Chim ác là 喜鹊 Xǐquè 2 Bạc má, chi chi 大山雀 Dàshānquè…