từ mới tiếng Trung
Châu Úc tiếng Trung là gì?
澳大利亚 Àodàlìyà 澳大利亞 Châu Úc danh từ * 澳大利亚 是 地球 上 唯一 一个 岛屿 型 大洲。 àodàlìyà shì dìqiú…
vé tiếng Trung là gì?
票 piào 票 vé danh từ * 上 火车 前 在 车站 买票。 Shàng huǒchē qián zài chēzhàn mǎi piào.…
bão nhiệt đới tiếng Trung là gì?
台风 tái sơ 颱風 bão nhiệt đới danh từ * 台风 来袭 了。 Táifēng láixí le. 颱風 來襲 了。 Cơn…
bờ biển tiếng Trung là gì?
海滩 hǎitān 海灘 bờ biển danh từ * 这个 女人 正在 沙滩 上 跑步。 Zhège nǚrén zhèngzài shātān shàng pǎobù.…
bị kích thích tiếng Trung là gì?
激动 的 jīdòng de 激動 的 bị kích thích tính từ * 那个 小 女孩儿 很 激动。 Nàge xiǎonǚháir hěn…
