Cái vặn vít tiếng Trung là gì?
螺丝刀 luósīdāo 螺絲刀 Cái vặn vít danh từ * 我把扳手和螺丝刀保存在工具箱里。 Wǒ bǎ bānshǒu hé luósīdāo bǎocúnzài gōngjùxiāng lǐ. 我把扳手和螺絲刀保存在工具箱裏。 Tôi…
螺丝刀 luósīdāo 螺絲刀 Cái vặn vít danh từ * 我把扳手和螺丝刀保存在工具箱里。 Wǒ bǎ bānshǒu hé luósīdāo bǎocúnzài gōngjùxiāng lǐ. 我把扳手和螺絲刀保存在工具箱裏。 Tôi…
歌手 gēshǒu 歌手 ca sĩ danh từ * 我是一个歌手。 Wǒ shì yī ge gēshǒu. 我是一個歌手。 Tôi là ca sĩ. *…
无线网络 wúxiàn wǎngluò 無線網絡 Wifi danh từ * Bạn có thể tìm thấy những gì bạn có thể làm trong…
过敏 guòmǐn 過敏 dị ứng danh từ * 那女孩对花粉过敏。 Nā nǚhái duì huāfěn guòmǐn. 那女孩對花粉過敏。 Cô gái bị dị ứng…
导游 dǎoyóu 導游 hướng dẫn viên du lịch danh từ * 导游正在引导大家旅行。 Dǎoyóu zhèngzài yǐndǎo dàjiā lǚxíng. 導游正在引導大家旅行。 Hướng dẫn…
草 cǎo 草 cỏ danh từ * 狐狸在草丛里玩耍。 Húli zài cǎocóng lǐ wánshuǎ. 狐狸在草叢裏玩耍。 Những con cáo đang chơi trên…
律师 lǜshī 律師 luật sư danh từ * 我们公司的律师认为现在出售股票是合法的。 Wǒmen gōngsī de lǜshī rènwéi xiànzài chūshòu gǔpiào shì héfǎ de.…
狼 láng giềng 狼 chó sói danh từ * 狼在嚎叫。 Lángzài há cảo. 狼在嚎叫。 Con sói đang hú. * 嚎叫的狼…
胡萝卜 húluóbo 胡蘿蔔 cà rốt danh từ * 辣椒,西兰花,西葫芦,韭菜,胡萝卜,茄子,莴苣都是蔬菜。 Làjiāo, xīlánhuā, xīhúlu, jiǔcài, húluóbo, qiézi,wōjù dōu shì shūcài. 辣椒,西蘭花,西葫蘆,韭菜,胡蘿卜,茄子,萵苣都是蔬菜。 Ớt,…
绷带 bēngdài 繃帶 băng bó danh từ * 拿绷带。 Ná bēngdài. 拿繃帶。 Lấy băng gạc. * 用绷带包扎 yòng bēngdài bāozā…