Thursday, 22 Feb 2024
Mỗi ngày một từ mới

băng bó tiếng Trung là gì?

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
băng bó

绷带

bēngdài
繃帶

băng bó

danh từ

*
拿绷带。

Ná bēngdài.

拿繃帶。

Lấy băng gạc.

*
用绷带包扎

yòng bēngdài bāozā

用繃帶包扎

quấn bằng băng

*
创可贴

chuàngkětiē

創可貼

băng cá nhân

Đọc thêm :  tiền mặt tiếng Trung là gì?
Call Me
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon