Từ vựng tiếng Trung về Bất động sản
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bán ra 出售 Chūshòu 2 Hợp đồng (khế ước) 契约 Qìyuē 3…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bán ra 出售 Chūshòu 2 Hợp đồng (khế ước) 契约 Qìyuē 3…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Công ty bảo hiểm 保险公司 Bǎoxiǎn gōngsī 2 Loại hình bảo hiểm…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bảng đăng ký, mẫu đăng ký 登记表 dēngjì biǎo 2 Bể phun…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Hoa tươi 鲜花 Xiānhuā 2 Bao phấn 花药 Huāyào 3 Bầu nhụy…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Thức uống 饮料 Yǐnliào 2 Bia 啤酒 Píjiǔ 3 Bia nhẹ 淡啤酒…
新汉语水平考试HSK(一级)词汇 / 共150 个 HSK(一级)语言功能 : Cấp độ HSK 1 1.打招呼、告别。chào hỏi, tạm biệt 2.简单介绍个人信息(姓名、年龄、住所、家庭、爱好、能力等)。Giới thiệu đơn giản về bản thân…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Anh em họ (bé tuổi hơn mình) 堂弟 Táng dì 2 Anh…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bách bích quy 饼干 bǐnggān 2 Banh cam vòng 炸面卷 zhá miàn…
1. Tập suy nghĩ bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp Nếu bạn tư…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Du khách Yóukè 游客 2 Ngành du lịch Lǚyóu yè 旅游业 3…