Từ vựng Tiếng Trung về Động vật dưới nước
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Động vật dưới nước 水族 Shuǐzú 2 Ba ba 鳖 Biē 3…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Động vật dưới nước 水族 Shuǐzú 2 Ba ba 鳖 Biē 3…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bánh răng 齿轮 chǐlún 2 Búa đồng hồ 钟锤 zhōng chuí 3…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Cái ghế 椅子 Yǐzi 2 Ghế tay vịn 扶手椅子 Fúshǒu yǐzi 3…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Ampe kế 电流表 diànliúbiǎo 2 Ampli 放大器 fàngdàqì 3 Bàn chải (đánh)…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Sản phẩm kỹ thuật số 数码产品 shùmǎ chǎnpǐn 2 USB U盘 U…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Băng dán Mócā dài, juéyuán jiāodài 摩擦带,绝缘胶带 2 Bảng điện có công…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bể bơi trong nhà 室内游泳池 shìnèi yóuyǒngchí 2 Camera an ninh 闭路电视…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Xăng 汽油 Qìyóu 2 Dầu diesel 柴油 Cháiyóu 3 Nhiên liệu bay…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Áp lực thẩm thấu 渗透压力 shèntòu yālì 2 Áp suất vỉa dầu…
芒种 – 赵方婧&音阙诗听 máng zhǒng – zhào fāng jìng & yīn què shī tīng 一想到你我就 yī xiǎng dào…