Friday, 25 Sep 2020
Tổng Hợp

Từ vựng Tiếng Trung về Đồ Gia dụng

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Cái ghế 椅子 Yǐzi
2 Ghế tay vịn 扶手椅子 Fúshǒu yǐzi
3 Ghế bập bênh 摇椅 Yáoyǐ
4 Ghế đẩu 凳子 Dèngzǐ
5 Cái giá 架子 Jiàzi
6 Tủ sách, tủ đựng sách 书橱 Shūchú
7 Ghế sa lông 长沙发 Zhǎngshā fā
8 Ghế sa lông 沙发 Shāfā
9 Đệm 坐垫 Zuòdiàn
10 Bàn uống nước 咖啡座 Kāfēi zuò
11 Bình hoa 花瓶 Huāpíng
12 Gạt tàn 烟灰缸 Yānhuī gāng
13 Thuốc lá 香烟 Xiāngyān
14 Khói Yān
15 Đầu lọc, đầu thuốc lá 烟头 Yāntóu
16 Xì gà 雪茄 Xuějiā
17 Cái tẩu 烟斗 Yāndǒu
18 Lò sưởi 壁炉 Bìlú
19 Củi Chái
20 Thảm nhỏ 小地毯 Xiǎo dìtǎn
21 Cái thảm 地毯 Dìtǎn

Post Comment

icons8-exercise-96 chat-active-icon