Sunday, 29 May 2022
Mỗi ngày một từ mới

one thousand tiếng Trung là gì?

5/5 - (1 bình chọn)
one thousand

一千

yìqiān
一千

one thousand
numeral

*
我的钱包里只有一千日元。

Wǒ de qiánbāo lǐ zhíyǒu yìqiān rìyuán.
我的錢包裏只有一千日元。
There is only one thousand yen in my wallet.

*
这个账单是一千日元。

Zhège zhàngdān shì yìqiān rìyuán.
這個賬單是一千日元。
The bill is one thousand yen.

*
工资是一千五百欧元。

Gōngzī shì yìqiān wǔbǎi ōuyuán.
工資是一千五百歐元。
The pay is one thousand five hundred Euros.

Đọc thêm :  Mỗi ngày một từ mới tiếng Trung - cái nĩa
Call Me
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon