Thursday, 18 Apr 2024
Mỗi ngày một từ mới

vé máy bay tiếng Trung là gì?

vé máy bay

机票

jīpiào
機票

vé máy bay

danh từ

*
我 在 网上 买 的 机票。

Wǒ zài wǎngshàng mǎi de jīpiào.

我 在 網上 買 的 機票。

Tôi đã mua vé máy bay trực tuyến.

*
飞机票

fēijīpiào

飛機票

vé máy bay