Friday, 23 Oct 2020
Từ Vựng Tiếng Trung

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VĂN PHÒNG

Phân khúc văn phòng hạng B vẫn cao tại thành phố Hồ Chí Minh

1 电脑 Diànnǎo – máy tính
2 电话 Diànhuà – điện thoại
3 传真机 Chuánzhēn jī – máy fax
4 扫描仪 Sǎomiáo yí – máy Scan
5 复印机 Fùyìnjī – máy Photo
6 复印纸 Fùyìn zhǐ – Giấy Photo
7 打印纸 Dǎyìn zhǐ – Giấy in
8 打印机 Dǎyìnjī – máy in
9 传真纸 Chuánzhēn zhǐ – giấy Fax
10 签字笔 Qiānzì bǐ – bút ký
11 文件夹 Wénjiàn jiā – bìa hồ sơ
12 白板笔 Báibǎn bǐ – bút viết bẳng
13 记号笔 Jìhào bǐ – bút màu ghi nhớ
14 办公贴 Bàngōng tiē – giấy ghi nhớ
15 纸杯 Zhǐbēi – cốc nhựa
16 资料册 Zīliào cè – album đựng tài liệu
17 剪刀 Jiǎndāo – kéo
18 直尺 Zhí chǐ – thước
19 彩色长尾夹 Cǎisè cháng wěi jiā – kẹp giấy nhiều màu
20 大号账本夹 Dà hào zhàngběn jiā – giá đựng hồ sơ
21 裁纸刀片 Cái zhǐ dāopiàn – dao cắt giấy
22 快干印泥 Kuài gān yìnní – mực đóng dấu
23 笔筒 Bǐtǒng – hộp bút
24 复写纸 Fùxiězhǐ – giấy than
25 液体胶水 Yètǐ jiāoshuǐ – keo gián
26 印油 Yìnyóu – mực in
27 涂改带 Túgǎi dài – băng dán trồng
28 档案盒 Dǎng’àn hé – hộp đựng hồ sơ
29 活动挂图 Huódòng guàtú – bảng lật
30 县挂式文件夹 Xiàn guà shì wénjiàn jiā – bìa hồ sơ treo
31 议程 Yìchéng – nhật ký công tác
32 盒式文件夹 Hé shì wénjiàn jiā – bìa hồ sơ còng bật
33 文件柜 Wénjiàn guì – tủ đựng hồ sơ
34 订书机 Dìng shū jī – máy ghim
35 橡皮图章 Xiàngpí túzhāng – con dấu cao su
36 胶带架 Jiāodài jià – băng keo
37 打孔器 Dǎ kǒng qì – máy bấm lỗ
38 皮筋 Píjīn – giây thun
39 标签 Biāoqiān – nhãn
40 曲别针 Qūbiézhēn – găm/ kẹp giấy
41 图钉 Túdīng – đinh rệp
42 订书钉 Dìng shū dīng – kim găm

Post Comment

icons8-exercise-96 chat-active-icon