Thursday, 22 Feb 2024
Mỗi ngày một từ mới

trứng tiếng Trung là gì?

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
trứng

dàn

trứng

danh từ

*
煮过了的鸡蛋

zhǔguòle de jīdàn

煮過了的雞蛋

trứng luộc kĩ

*
五个蛋黄

wǔge dànhuáng

五個蛋黃

năm lòng đỏ trứng

*
煎一个鸡蛋

jiān yí gè jīdàn

煎一個雞蛋

chiên một quả trứng

Đọc thêm :  găng tay tiếng Trung là gì?
Call Me
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon