Monday, 6 Feb 2023
Mỗi ngày một từ mới

táo tiếng Trung là gì?

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
táo

苹果

píngguǒ
蘋果

táo

danh từ

*
苹果电脑公司生产苹果电脑和苹果手机。

Píngguǒ diànnǎo gōngsī shēngchǎn Píngguǒ diannǎo hé Píngguǒ shǒujī.

蘋果電腦公司生產蘋果電腦和蘋果手機。

Máy tính Apple sản xuất máy tính Macintosh và iPhone.

*
每天一个苹果,医生远离我。

Měitiān yī gè píngguǒ, yīshēng yuǎnlí wǒ.

每天一個蘋果,醫生遠離我。

Mỗi ngày một quả táo, bác sĩ không tới nhà.

*
女人在嚼苹果。

Nǚrén zài jiáo píngguǒ.

女人在嚼蘋果。

Người phụ nữ đang nhai một quả táo.

Đọc thêm :  Từ vựng tiếng Trung về Cơ khí
Call Me
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon