磋商 cuōshāng 磋商 đàm phán danh từ * 他 跟 她 正在 商务 谈判 中。 [...]
无线 网络 wúxiàn wǎngluò 無線 網絡 Wifi danh từ * 我 的 笔记本 可以 通过 [...]
游泳 yóuyǒng 游泳 bơi lội danh từ * 我 喜欢 游泳。 Wǒ xǐhuān yóuyǒng. 我 [...]
生菜 shēngcài 生菜 rau diếp danh từ * 莴苣 含有 维他命 K。 Wōjù hányǒu wéitāmìng [...]
火车站 huǒchēzhàn 火車站 ga xe lửa danh từ * 在 火车站 zài huǒchēzhàn 在 火車站 [...]
洪水 hóngshuǐ 洪水 lụt danh từ * 吉普车 正 穿越 洪水。 Jípǔchē zhèng chuānyuè hóngshuǐ. [...]
信用卡 xìnyòngkǎ 信用卡 thẻ tín dụng danh từ * 用 信用卡 买 yòng xìnyòngkǎ mǎi [...]
混合 hùnhé 混合 pha trộn động từ * 和 水 混合 , 加热 , 搅拌。 [...]
扭伤 niǔshāng 扭傷 bong gân động từ * 那个 运动员 扭 到 了 他 的 [...]
戒指 jièzhǐ 戒指 vòng danh từ * 女人 正 把 一个 钻戒 带到 她 的 [...]