浣熊 huànxióng 浣熊 Gấu mèo. – Gấu mèo danh từ * 浣熊 在 树上。 Huànxióng [...]
狮子 shīzi 獅子 sư tử danh từ * 狮子 停了一下 , 然后 继续 走。 Shīzi [...]
邻居 línjū 鄰居 láng giềng danh từ * 我们 的 邻居 总是 抱怨 楼梯 上 [...]
超级市场 chāojí shìchǎng 超級市場 siêu thị danh từ * 你 在 超市 里 买 了 [...]
特快 列车 tèkuài lièchē 特快 列車 tàu tốc hành danh từ * 特快 火车 会 [...]
阳台 yángtái 陽臺 ban công danh từ * 这个 公寓 有 一个 小 阳台。 Zhège [...]
病人 bìngrén 病人 bệnh nhân danh từ * 一名 病人 一定 要 相信 他 的 [...]
停车 标志 tíngchē biāozhì 停車 標志 biển báo dừng danh từ * 红色 停止 标志 [...]
羊羔 yánggāo 羊羔 cừu danh từ * 羊羔 在 吃草。 Yánggāo zài chī cǎo. 羊羔 [...]
咸 xián 鹹 mặn tính từ * 这些 小菜 太咸 了。 Zhèxiē xiǎocài tài xián [...]