钱包 cân bao 錢包 cái ví danh từ * 钱包在桌子上。 Qiánbāo zài zhuōzi shàng. 錢包 [...]
家具 jiājù 傢俱 đồ nội thất danh từ * 火灾过后我们需要更换我们全部的家具。 Huǒzāi guòhòu wǒmen xūyào gēnghuàn [...]
电话 diànhuà 電話 Điện thoại danh từ * 蓝色 的 电话 在 桌子 上。 Lánsè [...]
澳大利亚 Àodàlìyà 澳大利亞 Châu Úc danh từ * 澳大利亚 是 地球 上 唯一 一个 岛屿 [...]
愉快 yúkuài 愉快 vui mừng tính từ * 这对夫妇 在 沙滩 上 快乐 地 拥抱。 [...]
机票 jīpiào 機票 vé máy bay danh từ * 我 在 网上 买 的 机票。 [...]
缝 féng 縫 may động từ * 缝纫 是 个 非常 精细 的 活。 Féngrèn [...]
水槽 shuǐcáo 水槽 bồn rửa danh từ * 这个 人 在 刷 洗碗 池。 Zhège [...]
云 yún 雲 đám mây danh từ * 我 没 看见 天上 有 云。 Wǒ [...]
台式 电脑 táishì diànnǎo 台式 電腦 máy tính desktop danh từ * 我 有 两台 [...]