葡萄柚 pútaoyou 葡萄柚 bưởi danh từ * 我妈妈总是吃刚剥了皮的新鲜葡萄柚子。 Wǒ māma zǒngshì chī gāng bāole pí [...]
票 piào 票 vé danh từ * 上火车前在车站买票。 Thượng huǒchē qián zài chēzhàn mǎi piào. [...]
干旱 gānhàn 乾旱 hạn hán danh từ * 因为干旱,土地都裂开了。 Yīnwéi gānhàn, tǔdì dōu lièkāi le. [...]
零下 língxià 零下 dưới không danh từ * 温度低于零度。 Wēndù dīyú língdù. 溫度低於零度。 Nhiệt độ [...]
苹果 píngguǒ 蘋果 táo danh từ * 苹果电脑公司生产苹果电脑和苹果手机。 Píngguǒ diànnǎo gōngsī shēngchǎn Píngguǒ diannǎo hé [...]
做手势 zuòshǒushì 做手勢 cử chỉ động từ * 那个男人正在做手势。 nàgè nánrén zhèngzài zuò shǒushì. 那個男人正在做手勢。 [...]
镜子 jìngzi 鏡子 gương danh từ * 镜子挂在墙上。 Jìngzi guàzài qiáng shàng. 鏡子掛在牆上。 Chiếc gương [...]
海豚 hǎitún 海豚 cá heo danh từ * 海豚在大海里游。 Hǎitún zài dàhǎi lǐ yóu. 海豚在大海裏游。 [...]
耳机 ěrjī 耳機 tai nghe danh từ * 那些耳机真贵。 Nàxiē ěrjī zhēn guì. 那些耳機真貴。 Những [...]
梳妆台 shūzhuāngtái 梳妝台 tủ quần áo danh từ * 那个木质的梳妆台是个古董。 Nà ge mùzhì de shūzhuāngtái [...]