Monday, 26 Aug 2019
Từ Vựng Tiếng Trung

Từ vựng Tiếng Trung về bóng đá

tu vung tieng trung ve bong da

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Áo cầu thủ 球衣 Qiúyī
2 Bảo vệ ống đồng, đệm bảo vệ ống chân 护腿 Hùtuǐ
3 Bật tường 撞墙式传球 Zhuàngqiángshì chuánqiú
4 Bóng chết 死球 Sǐqiú
5 Bóng đá 足球 Zúqiú
6 Cánh phải 右翼 Yòuyì
7 Cánh trái 左翼 Zuǒyì
8 Cắt bóng 截球 Jiéqiú
9 Câu giờ 拖延时间 Tuōyán shíjiān
10 Cầu môn, khung thành 球门 Qiúmén
11 Cầu thủ 足球队员 Zúqiú duìyuán
12 Cầu thủ dự bị 替补队员 Tìbǔ duìyuán
13 Cầu thủ ra sân (thi đấu) 出场队员 Chūchǎng duìyuán
14 Chặn cản 阻截 Zǔjié
15 Chơi bóng bằng tay 手球 Shǒuqiú
16 Chuyền bóng 传球 Chuánqiú
17 Chuyền bóng bằng má ngoài 脚外侧传球 Jiǎowàicè chuánqiú
18 Chuyền bóng bằng má trong 脚内侧传球 Jiǎonèicè chuánqiú
19 Chuyền bóng trên không 空中传球 Kōngzhōng chuánqiú
20 Chuyền dài 长传 Chángchuán
21 Chuyền ngắn 短传 Duǎnchuán
22 Chuyền tam giác 三角传球 Sānjiǎo chuánqiú
23 Cờ góc sân 角旗 Jiǎoqí
24 Cố ý chèn chân làm ngã đối phương 故意绊腿 Gùyì bàntuǐ
25 Cột cầu môn, cột dọc 球门柱 Qiúménzhù
26 Đá bóng đi 踢球 Tī qiú
27 Đá bóng ra biên 踢出界 Tī chū jiè
28 Đá phạt đền 点球 Diǎnqiú
29 Đá phạt gián tiếp 间接任意球 Jiànjiē rènyìqiú
30 Đá phạt tại chỗ 任意球 Rènyìqiú
31 Đá phạt trực tiếp 直接任意球 Zhíjiē rènyìqiú
32 Đá vào cẳng chân 踢腿 Tī tuǐ
33 Đá volley (câu bóng) 踢凌空球 Tī língkōngqiú
34 Đánh đầu 顶球 Dǐngqiú
35 Đánh đầu chuyền bóng 头顶传球 Tóudǐng chuánqiú
36 Dắt bóng, rê bóng 带球、盘球 Dàiqiú, pánqiú
37 Đệm bảo vệ cổ 护颈 Hùjǐng
38 Đệm bảo vệ đầu gối 护膝 Hùxī
39 Đeo bám, kèm người 盯人 Dīngrén
40 Điểm đá phạt 11m, chấm phạt đền 罚球点 Fáqiúdiǎn
41 Đinh đế giày 鞋底钉 Xiédǐdīng
42 Đội chuyên nghiệp 职业队 Zhíyèduì
43 Đội cổ động 拉拉队 Lālāduì
44 Đội hình 阵型 Zhènxíng
45 Đội nghiệp dư 业余队 Yèyúduì
46 Đội trưởng 队长 Duìzhǎng
47 Đón bóng, nhận đường chuyền 接球 Jiēqiú
48 Đồng đội 队友 Duìyǒu
49 Động tác giả 假动作 Jiǎdòngzuò
50 Động tác nguy hiểm 危险动作 Wéixiǎn dòngzuò
51 Động tác thô bạo 粗鲁动作 Cūlǔ dòngzuò
52 Dừng bóng 停球 Tíngqiú
53 Dùng vai hích 肩膀撞人 Jiānbǎng zhuàngrén
54 Đường biên dọc 边线 Biānxiàn
55 Đường biên ngang 底线、球门线 Dǐxiàn, qiúménxiàn
56 Đường giữa sân 中线 Zhōngxiàn
57 Giao bóng, phát bóng 开球 Kāiqiú
58 Giày đá bóng 足球鞋 Zúqiúxié
59 Hậu vệ 后卫 Hòuwèi
60 Hậu vệ cánh 边后卫 Biānhòuwèi
61 Hậu vệ cánh phải 右边后卫 Yòubiān hòuwèi
62 Hậu vệ cánh trái 左边后卫 Zuǒbiān hòuwèi
63 Hậu vệ chạy cánh, hậu vệ tự do 翼卫 Yìwèi
64 Hậu vệ quét 清道夫 拖后中卫 Qīngdàofū, tuōhòu zhōngwèi
65 Hậu vệ trung tâm, trung vệ 中后卫 Zhōnghòuwèi
66 Hiệp 1 上半时 Shàngbànshí
67 Hiệp 2 下半时 Xiàbànshí
68 Hiệp phụ 加时赛 Jiāshísài
69 Hỗn chiến 混战 Hùnzhàn
70 Huấn luyện viên 教练 Jiàoliàn
71 Khu đá phạt góc 角球区 Jiǎoqiúqū
72 Khu giữa sân 中场 Zhōngchǎng
73 Kiếm soát bóng, cầm bóng 控球 Kòngqiú
74 Lập hàng rào chắn (đá phạt) 筑人墙 Zhú rénqiáng
75 Lưới cầu môn 球门网 Qiúménwǎng
76 Móc bóng 勾球 Gōuqiú
77 Móc bóng ngoài 外勾球 Wàigōuqiú
78 Móc bóng trong 内勾球 Nèigōuqiú
79 Né tránh 躲闪 Duǒshǎn
80 Ném biên 掷界外球 Zhì jièwàiqiú
81 Ngả người móc bóng 倒勾球、倒挂 Dàogōuqiú, dàoguà
82 Nghỉ giải lao giữa hai hiệp 中场休息 Zhōngchǎng xiūxí
83 Nhắc nhở, cảnh cáo 警告 Jǐnggào
84 Nhảy lên đánh đầu 跳起顶球 Tiàoqǐ dǐngqiú
85 Ông bầu, người quản lý đội bóng 领队 Lǐngduì
86 Phạm lỗi 犯规 Fànguī
87 Phạt (đá) tại chỗ 罚任意球 Fá rènyìqiú
88 Phạt 11m 罚点球 Fá diǎnqiú
89 Quả đá phản lưới nhà 乌龙球 Wūlóngqiú
90 Quả đá phạt góc 角球 Jiǎoqiú
91 Quả đánh đầu 头球 Tóuqiú
92 Quả ném biên 界外球 Jièwàiqiú
93 Quả phát bóng (từ khung thành) 球门球 Qiúménqiú
94 Quần cầu thủ 秋裤 Qiūkù
95 Sân bóng đá 足球场 Zúqiúchǎng
96 Sút vào gôn 射门 Shèmén
97 tập huấn trước khi thi đấu 赛前练习 Sàiqián liànxí
98 Tất đá bóng 足球袜 Zúqiúwà
99 Thời gian bù giờ 伤停补时 Shāngtíng bǔshí
100 Thủ môn 守门员 Shǒuményuán
101 Tiền đạo 前锋 Qiánfēng
102 Tiền đạo cánh 边锋 Biānfēng
103 Tiền đạo cánh phải 右边锋 Yòubiānfēng
104 Tiền đạo cánh trái 左边锋 Zuǒbiānfēng
105 Tiền đạo thứ hai, tiền đạo lùi, hộ công 影子前锋 Yǐngzi qiánfēng
106 Tiền đạo trung tâm, trung phong 中锋 Zhōngfēng
107 Tiền vệ 中场 Zhōngchǎng
108 Tiền vệ cánh 边前卫 Biānqiánwèi
109 Tiền vệ đa năng 全能中场 Quánnéng zhōngchǎng
110 Tiền vệ phải 右前卫 Yòuqiánwèi
111 Tiền vệ thủ 防守中场 后腰 Fángshǒu zhōngchǎng, hòuyāo
112 Tiền vệ trái 左前卫 Zuǒqiánwèi
113 Tiền vệ trung tâm, tiền vệ kiến thiết từ tuyến dưới 正中场 中前卫 Zhèngzhòngchǎng, zhōngqiánwèi tiền
114 Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
115 Tranh bóng 争球 Zhēngqiú
116 Trọng tài 裁判 Cáipàn
117 Trọng tài bàn 计分员 Jìfēnyuán
118 Trọng tài biên 巡边员 Xúnbiānyuán
119 Trung tuyến 中线 Zhōngxiàn
120 Trung vệ 中卫 Zhōngwèi
121 Va chạm 撞人 Zhuàngrén
122 Va chạm đúng luật 合法撞人 Héfǎ zhuàngrén
123 Vệ công 进攻中场 前腰 Jìngōng zhōngchǎng, qiányāo  tiền
124 Việt vị 越位 Yuèwèi
125 Vòng bán kết 半决赛 Bànjuésài
126 Vòng chung kết 决赛 Juésài
127 Vòng đá luân lưu 循环赛 Xúnhuánsài
128 Vòng loại trực tiếp 淘汰赛 Táotàisài
129 Vòng sơ loại 预赛 Yùsài
130 Vòng tròn giữa sân 中圈 Zhōngquān
131 Vòng tứ kết 四分之一决赛 Sìfēnzhīyī juésài
132 Vùng cấm địa 罚球区、禁区 Fáqiúqū, jìnqū
133 Xà ngang khung thành 门楣 Ménméi
134 Xoạc bóng 卧地铲球 Wòdì chǎnqiú

Từ vựng Tiếng Trung về Nghề nghiệp

Từ vựng tiếng Trung về Thời Gian- ngày tháng năm bằng Tiếng Trung

Từ vựng Tiếng Trung về Hoa quả

Từ vựng Tiếng Trung về Động vật

Từ vựng Tiếng Trung về màu sắc

Post Comment