遥控 器 yáokòngqì 遙控 器 điều khiển từ xa danh từ * 请 把 遥控 [...]
腹部 fùbù 腹部 bụng danh từ * 腹部 是 身体 中 位于 肋骨 和 臀部 [...]
害怕 的 hàipà de 害怕 的 sợ tính từ * 男孩儿 很 害怕。 Nánháir hěn [...]
河 anh ta 河 con sông danh từ * 河流 造成 了 峡谷。 Héliú zàochéngle [...]
鲸鱼 jīngyú 鯨魚 cá voi danh từ * 鲸 在 海里 游。 Jīng zài hǎi [...]
一壶 水 yìhúshuǐ 一壺 水 bình nước cụm từ * 一壶 水 yìhúshuǐ 一壺 水 [...]
意大利 Yìdàlì 意大利 Nước Ý danh từ * 古罗马 帝国 的 核心 就是 现在 的 [...]
收到 shōudào 收到 nhận động từ * 男人 收钱。 Nánrén shōu qián. 男人 收錢。 Người [...]
睡觉 shuìjiào 睡覺 ngủ động từ * 婴儿 在 毯子 上 睡觉。 Yīng’ér zài tǎnzi [...]
开 kāi 開 mở động từ * 男孩 开门。 Nánhái kāi mén. 男孩 開門。 Cậu [...]