Sunday, 26 Apr 2026
Mỗi ngày một từ mới

cà vạt tiếng Trung là gì?

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
cà vạt

领带

lǐngdài
領帶

cà vạt

*
那个 男人 在 打 条纹 领带。

Nàgè nánrén zài dǎ tiáowén lǐngdài.

那個 男人 在 打 條紋 領帶。

Người đàn ông đang buộc một chiếc cà vạt sọc.

Đọc thêm :  Từ vựng Tiếng Trung về Chụp ảnh
Call Me
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon