ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT 甲虫 jiǎchóng 甲蟲 bọ cánh cứng danh từ * 黑甲虫 hēijiǎchóng 黑甲蟲 bọ đen Post Views: 120 Webtiengtrung.net Mỗi ngày học 10 lượng từ trong TIẾNG TRUNG (PHẦN 1) lò vi sóng tiếng Trung là gì?