认真 rènzhēn 認真 nghiêm túc tính từ * 这个 女人 很 认真。 Zhège nǚrén hěn [...]
不安 bù lại 不安 khó chịu tính từ * 他 很 不安 , 因为 还 [...]
填写 tiánxiě 填寫 điền động từ * 用 钢笔 而 不是 铅笔 填写 表格。 yòng [...]
洗澡 xízǎo 洗澡 tắm rửa động từ * 男孩儿 们 在 浴缸 里 洗澡。 Nánháir [...]
梳 shū 梳 chải động từ * 她 正在 用 梳子 梳头 发。 Tā zhèngzài [...]
号脉 hàomài 號脈 bắt mạch của một người động từ * 最常 用来 量 脉搏 [...]
鹿 lù 鹿 con nai danh từ * 雄鹿 有 鹿角。 Xónglù yǒu lùjiǎo. 雄鹿 [...]
星期五 xīngqī wǔ 星期五 Thứ sáu danh từ * 在 日历 上 写下 周五 的 [...]
红色 头发 hóngsè tóufà 紅色 頭髮 tóc đỏ cụm từ * 这个 女人 是 红色 [...]
音乐 剧 yīnyuèjù 音樂 劇 âm nhạc danh từ * 音乐 剧 可以 用 歌曲 [...]