羔羊 肉 gāoyáng rỉu 羔羊 肉 cừu danh từ * 羔羊 肉 非常 好吃。 Gāoyángròu [...]
悉尼 Xīní 悉尼 Sydney danh từ * 悉尼 是 澳大利亚 最大 的 城市。 Xīní shì [...]
熊 xióng 熊 con gấu danh từ * 灰熊 正在 水里 跑。 Huīxióng zhèngzài shuǐ [...]
雨衣 yǔyī 雨衣 áo mưa danh từ * 孩子 们 穿着 雨衣。 Háizimen chuānzhe yǔyī. [...]
芒果 mángguǒ 芒果 xoài danh từ * 在 全世界 , 人们 吃 的 水果 中 [...]
车次 chēcì 車次 số tàu danh từ * 上 车 前 再次 确认 车次。 Shàng [...]
母 狮子 mǔshīzi 母 獅子 sư tử cái danh từ * 母 狮子 在 喝水。 [...]
DVD 播放 机 DVD bōfàngjī DVD 播放 機 đâu đia DVD danh từ * 我们 [...]
圆点 花样 yuándiǎn huāyàng 圓點 花樣 chấm bi tính từ * 小丑 服装 上 经常 [...]
蜡烛 iszhú 蠟燭 nến danh từ * 备 些 蜡烛 以免 没 电 了。 Bèi [...]