小 xiǎo 小 nhỏ bé tính từ * 勺子 上 有 一个 非常 小 的 [...]
公斤 gōngjīn 公斤 kg danh từ * 1 公斤 大概 有 2.2 磅。 Yī gōngjīn [...]
卡车 kǎchē 卡車 xe tải danh từ * 卡车 在 全国 各地 运输 货物。 Kǎchē [...]
哮喘 xiàochuǎn 哮喘 hen suyễn danh từ * 当 你 哮喘病 发作 的 时候 , [...]
胃 wèi 胃 Dạ dày danh từ * 我 吃 太多 了 , 现在 胃痛。 [...]
短 吻 鳄 duǎnwěn’è 短 吻 鱷 cá sấu danh từ * 短 吻 鳄 [...]
沙发 shāfā 沙發 ghế sô pha danh từ * 这个 沙发 很 舒服。 Zhèige shāfā [...]
手机 shǒujī 手機 điện thoại di động danh từ * 你 可以 用 手机 从 [...]
内衣 nèiyī 內衣 đồ lót danh từ * 我 的 袜子 和 内衣 在 我 [...]
脚踝 jiǎohuái 腳踝 mắt cá danh từ * 运动员 扭伤 了 他 的 脚踝。 Yùndòngyuán [...]