地震 dìzhèn 地震 động đất danh từ * 地震 使 地面 颤抖。 Dìzhèn shǐ dìmiàn [...]
斑马 bānmǎ 斑馬 ngựa rằn danh từ * 斑马 在 蹭 脖子。 Bānmǎ zài cèng [...]
拿 ná 拿 cầm lấy động từ * 人们 拿了 草莓。 Rénmen nále cǎoméi. 人們 [...]
城镇 chéngzhèn 城鎮 thị trấn danh từ * 我 想去 镇上 走走。 Wǒ xiǎng qù [...]
旅游胜地 lǚyóushèngdì 旅游勝地 thu hút khách du lịch danh từ * 有名 的 旅游 景点 [...]
豆芽 dòuyá 豆芽 giá đỗ danh từ * 米饭 中 香甜 又 脆嫩 的 豆芽 [...]
橡皮 xiàngpí 橡皮 cục gôm danh từ * 我 可以 用 你 的 橡皮 吗? [...]
辣 is 辣 cay tính từ * 我 能 吃辣 的。 Wǒ néng chī làde. [...]
学 xué 學 học động từ * 男孩 学 了 萨克斯。 Nánhái xuéle sàkèsī. 男孩 [...]
现金 xiànjīn 現金 tiền mặt danh từ * 出去 的 时候 我 不 喜欢 带 [...]