戏剧 xìjù 戲劇 kịch danh từ * 女人 们 正在 看 一部 感人 的 戏剧。 [...]
钢琴 gāngqín 鋼琴 đàn piano danh từ * 我 多么 希望 小 的 时候 学 [...]
磋商 cuōshāng 磋商 đàm phán danh từ * 他 跟 她 正在 商务 谈判 中。 [...]
桌子 zhuōzi 桌子 bàn danh từ * 我们 在 餐桌 上 做作业 , 玩 游戏。 [...]
手套 shǒutào 手套 găng tay danh từ * 请 戴上 手套。 Qǐng dàishàng shǒutào. 請 [...]
参加 考试 cānjiā kǎoshì 參加 考試 làm bài kiểm tra cụm từ * 学生 正在 [...]
火车 huǒchē 火車 tàu hỏa danh từ * 坐 火车 zuò huǒchē 坐 火車 đi [...]
不满 bùmǎn 不滿 không hài lòng tính từ * 那个 男人 对 产品 不满意。 Nàge [...]
卧室 Wo Shi 臥室 phòng ngủ danh từ * 从 卧室 里 看 , 外面 [...]
交易 jiāoyì 交易 đối mặt danh từ * 我们 谈判 了 三天 , 但 没 [...]