蛋糕 easyāo 蛋糕 bánh danh từ * 我们 每周 日 晚上 都 在 我 家 [...]
飓风 jùfēng 颶風 bão danh từ * 卫星 捕捉 到 了 飓风 的 图片 , [...]
单轨 电车 dānguǐ diànchē 單軌 電車 monorail danh từ * 单轨 电车 已经 被 证明 [...]
语言学 yǔyánxué 語言學 ngôn ngữ học danh từ * 语言学 专业 yǔyánxué zhuānyè 語言學 專業 [...]
街道 jiēdào 街道 đường phố danh từ * 汽车 正 沿着 城市 街道 开。 Qìchē [...]
刀 dāo 刀 dao danh từ * 牛排 刀 和 奶油 刀 都 应该 包括 [...]
山羊 shānyáng 山羊 con dê danh từ * 山羊 在 草地 上。 Shānyáng zài cǎodì [...]
课 kè 課 lớp danh từ * 生物 课 shēngwùkè 生物 課 lớp sinh học [...]
黄油 huángyóu 黃油 bơ danh từ * 奶制品 包括 奶酪 , 酸奶 , 黄油 和 [...]
大学 dàxué 大學 trường đại học danh từ * 在 大学 的 时候 , 我 [...]