加班 jiābān 加班 tăng ca danh từ * 那个 男人 刚 加 完 班。 Nàgè [...]
敲 qiāo 敲 cú đánh động từ * 男人 正在 敲 红色 的 前门。 Nánrén [...]
海绵 hǎimián 海綿 bọt biển danh từ * 用 海绵 擦 桌子。 Yòng hǎimián cā [...]
感染 gǎnrǎn 感染 sự nhiễm trùng danh từ * 当 她 开始 用 抗生素 之后 [...]
游客 yóukè 游客 du khách danh từ * 游客 在 给 动物 拍照片。 Yóukè zài [...]
签证 qiānzhèng 簽證 hộ chiếu danh từ * 我 要 办 去 中国 的 签证。 [...]
袋熊 dàixióng 袋熊 gấu túi danh từ * 袋熊 在 地 里。 Dàixióng zài dì [...]
辣椒 isjiāo 辣椒 ớt danh từ * 辣椒 留着 籽 儿 会 更 辣。 Làjiāo [...]
螃蟹 pángxiè 螃蟹 cua danh từ * 螃蟹 在 海滩 上爬。 Pángxiè zài hǎitān shàng [...]
漂浮 设备 piāofú shèbèi 漂浮 設備 Thiết bị nổi danh từ * 在 水上 着陆 [...]