烹调 pēngtiáo 烹調 đầu bếp động từ * 厨师 正在 厨房 烹饪。 Chúshī zhèngzài chúfáng [...]
员工 yuángōng 員工 Nhân viên danh từ * 员工 正在 大 会议 室 参加 会议。 [...]
决定 juédìng 決定 quyết định động từ * 男人 决定 一个 灯泡。 Nánrén juédìng yí [...]
票 piào 票 vé danh từ * 上 火车 前 在 车站 买票。 Shàng huǒchē [...]
台风 tái sơ 颱風 bão nhiệt đới danh từ * 台风 来袭 了。 Táifēng láixí [...]
海滩 hǎitān 海灘 bờ biển danh từ * 这个 女人 正在 沙滩 上 跑步。 Zhège [...]
激动 的 jīdòng de 激動 的 bị kích thích tính từ * 那个 小 女孩儿 [...]
椅子 yǐzi 椅子 cái ghế danh từ * 当 你 坐在 一把 舒适 的 椅子 [...]
护照 hùzhào 護照 hộ chiếu danh từ * 我 有 护照。 Wǒ yǒu hùzhào. 我 [...]
* * * [...]