面包店 miànbāo diàn 麵包店 cửa hàng bánh mì danh từ * 这 附近 有 面包店 [...]
乒乓球 pīngpāng qiú 乒乓球 bóng bàn danh từ * 小伙子 在 地下室 打 乒乓球。 Xiǎohuǒzi [...]
龙卷风 lóngjuǎnfēng 龍捲風 lốc xoáy danh từ * 龙卷风 能 在 没有 预示 的 情况 [...]
摇滚乐 yáogǔn yuè 搖滾樂 nhạc rock danh từ * 那个 男人 在 演奏 摇滚乐。 Nàge [...]
狗 gǒu 狗 chú chó danh từ * 这条狗 我们 养 了 15 年 多。 [...]
主菜 zhǔcài 主菜 Món chính danh từ * 今晚 的 主菜 是 烤鱼。 Jīnwǎn de [...]
靠窗 座位 kào chuāng zuòwèi 靠窗 座位 ghế ngồi kề cửa sổ danh từ * [...]
便宜 piányì 便宜 rẻ tính từ * 我 在 找 一双 便宜 的 鞋子。 Wǒ [...]
发烧 fāshāo 發燒 sốt danh từ * 我 发烧 了。 Wǒ fāshāole. 我 發燒 了。 [...]
Ngày 16 tháng 2 năm 2022 恶心 ěxīn 惡心 kinh tởm tính từ * 宝宝 [...]