ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT

做手势
zuòshǒushì
做手勢
cử chỉ
động từ
*
那个男人正在做手势。
nàgè nánrén zhèngzài zuò shǒushì.
那個男人正在做手勢。
Người đàn ông đang làm một cử chỉ.
*
做手势
zuò shǒushì
做手勢
làm một cử chỉ