剧场 jùchǎng 劇場 nhà hát danh từ * Bạn có thể làm điều đó với [...]
西兰花 xīlánhuā 西蘭花 bông cải xanh danh từ * 西兰花富含维他命C,K和A。 Xīlánhuā fùhán wéitāmìng C, K [...]
短信 duǎnxìn 短信 tin nhắn văn bản danh từ * 那个人正在编辑短信。 Nàgè rén zhèngzài biānjí [...]
收音机 shōuyīnjī 收音機 Đài danh từ * Bạn có thể làm điều đó với tôi [...]
雨 yǔ 雨 cơn mưa danh từ * 雨落在街上。 Yǔ luòzài jiē shàng. 雨落在街上。 Mưa [...]
解释 jiěshì 解釋 giải thích động từ * 教授解释图表。 Jiàoshòu jiěshì túbiǎo. 教授解釋圖表。 Giáo sư [...]
夹克 jiákè 夾克 áo khoác danh từ * 厚夹克 huu jiákè 厚夾克 áo khoác nặng [...]
妆 trang 妝 trang điểm danh từ * 化妆师正在给那个女人化妆。 Huàzhuāngshī zhèngzài gěi nà ge nǚrén [...]
显示器 xiǎnshìqì 顯示器 màn hình danh từ * 我想要个大点儿的显示器。 Wǒ xiǎngyào ge dàdiǎnr de xiǎnshìqì. [...]
检查 jiǎnchá 檢查 quan sát động từ * 你在进入一个国家的时候,你的包会被检查。 Nǐ zài jìnrù yí gè guójiā [...]