小型 摩托车 xiǎoxíng mótuōchē 小型 摩托車 xe tay ga danh từ * 在 希腊 , [...]
大麦 dàmài 大麥 lúa mạch danh từ * 健康 的 食物 还有 啤酒 和 威士忌 [...]
牙刷 yáshuā 牙刷 Bàn chải đánh răng danh từ * 这个 女孩 正在 用 电动 [...]
瀑布 pùbù 瀑布 thác nước danh từ * 瀑布 很 漂亮。 Pùbù hěn piàoliang. 瀑布 [...]
开胃 菜 kāiwèicài 開胃 菜 Món khai vị danh từ * 一道 好的 开胃 才能 [...]
表演 biǎoyǎn 表演 màn biểu diễn danh từ * 那个 客串 的 女 演员 表演 [...]
亚麻 布 yàmábù 亞麻 布 lanh danh từ * 纺织厂 用 棉花 、 亚麻 和 [...]
叉子 chāzi 叉子 cái nĩa danh từ * 餐 叉 在 脏 盘子 上。 Cānchā [...]
发票 fāpiào 發票 biên nhận danh từ * 我 不需要 发票。 Wǒ bù xūyào fāpiào. [...]
窗 chuāng 窗 cửa sổ danh từ * 请 打开 窗户。 Qǐng dǎkāi chuānghu. 請 [...]