ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
bàn ăn

饭桌

fànzhuō
飯桌

bàn ăn

*
我们只在正式聚餐时用我们的餐桌。

Wǒmen zhǐ zài zhèngshì jùcān shí yòng wǒmen de cāzhuō.

我們只在正式聚餐時用我們的餐桌。

Chúng tôi chỉ sử dụng bàn ăn tối của mình cho những bữa ăn trang trọng.

*
餐桌已经准备好了。

Cāzhuō yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.

餐桌已經准備好了。

Bàn ăn đã được dọn sẵn.

*
餐厅里的餐桌

cāntīng lǐ de cāzhuō

餐廳裏的餐桌

bàn ăn trong phòng ăn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Me
chat-active-icon
chat-active-icon