1/5 - (1 bình chọn)
muộn

wǎn

muộn

*
客户会议上迟到了。

Kèhù huìyì shàng chídào le.

客戶會議上遲到了。

Khách hàng đến trễ cuộc họp.

*
晚了一个会议

wǎnle yí gè huìyì

晚了一個會議

trễ cuộc họp

*
晚了一小时

wǎnle yì xiǎoshí

晚了一小時

trễ một tiếng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Me
chat-active-icon
chat-active-icon