STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bắp chân 小腿 xiǎotuǐ 2 Bắp chân [...]
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Cánh gà 鸡翅膀 Jī chìbǎng 2 Chân [...]
STT Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung 1 Bác sỹ khoa ngoại Wàikē yīshēng 外科医生 [...]
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Ba ba 鳖、王八 Biē, wángbā 2 Báo [...]
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Áo mưa 雨衣 yǔyī 2 Áo phủ [...]
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Màu sắc 颜色 yánsè 2 Màu đỏ [...]
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Ba ba 甲鱼 Jiǎyú 2 Bạch tuộc [...]
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Hồ đào, hạnh đào 核桃 hétáo 2 [...]