内衣 nèiyī 內衣 đồ lót danh từ * 我 的 袜子 和 内衣 在 我 [...]
领带 lǐngdài 領帶 cà vạt danh từ * 那个 男人 在 打 条纹 领带。 Nàgè [...]
加拿大 Jiānádà 加拿大 Canada danh từ * 加拿大 是 地球 上 面积 第二 大 国。 [...]
学生 xuéshēng 學生 học sinh danh từ * 我 从来 都不 是 优秀 的 学生 [...]
墙 qiáng 牆 Tường danh từ * 我们 的 墙上 挂着 很多 幅画。 Wǒmen de [...]
输 shū 輸 mất động từ * 玩家 将 要 输 了 纸牌。 Wánjiā jiāngyào [...]
染 rǎn 染 thuốc nhuộm động từ * 理发师 正在 给 她 染发。 Lǐfàshī zhèngzài [...]
海洋 hǎiyáng 海洋 đại dương danh từ * 泰坦尼克 号 在 穿越 大西洋 的 时候 [...]
毛巾 máojīn 毛巾 khăn tắm danh từ * 这 条 毛巾 对 我 来说 太小 [...]
鱼 yú 魚 cá danh từ * 咸水 鱼 生活 在 海洋。 Xián shuǐ yú [...]