[ad_1] Từ vựng các môn bóng trong TIẾNG TRUNG – webtiengtrung.net Bạn đang tìm kiếm [...]
STTTiếng TrungPhiên âmTiếng Việt A 1爱情àiqíngtình yêu2安排ānpáisắp xếp3安全ānquánan toàn4按时ànshíđúng hạn5按照ànzhàotheo B 1百分之bǎifēnzhīphần trăm2棒bàngxuất sắc, giỏi, [...]
Tiếng TrungPhiên âmTừ loạiTiếng ViệtVí dụChú thíchDịch阿姨āyíDanh từDì阿姨,现在我明白那是下流的,可是我本来没打算干那种事。Āyí, xiànzài wǒ míngbái nà shì xiàliú de, [...]
Đang ôn HSK5 nhưng thấy kho từ dài “vô cực”? Bài viết này tóm gọn [...]
STTTiếng TrungPhiên âmDịch nghĩa1挨āi/áisát cạnh, lần lượt, chịu2癌症ái zhèngung thư3爱不释手ài bù shì shǒuquyến luyến không rời, [...]
Đi xuất khẩu lao động đã trở thành xu hướng làm giàu của nhiều bạn [...]
A 阿姨 ā yí 啊 ā 矮 ǎi 爱 ài 爱好 ài hào 安静 ān [...]
新汉语水平考试HSK(一级)词汇 / 共150 个 HSK(一级)语言功能 : Cấp độ HSK 1 1.打招呼、告别。chào hỏi, tạm biệt 2.简单介绍个人信息(姓名、年龄、住所、家庭、爱好、能力等)。Giới thiệu [...]