ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT 宾馆 【賓館】 【 bīnguǎn 】【 THẤN QUÁN 】 Cấp độ: HSK3 Từ loại: Danh từ Từ loại: 名 nhà khách, khách sạn 公家招待来宾住宿的地方 【公家招待來賓住宿的地方】 Ví dụ: 国宾馆。 【國賓館。】 guóbīnguǎn。 nhà khách Chính phủ Post Views: 22 Webtiengtrung.net Biểu diễn Tiếng Trung nghĩa là gì 表演 : biao yan Yêu quý Tiếng Trung nghĩa là gì