ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
xinh đẹp

tiểu lương
漂亮

xinh đẹp

*
她是个漂亮的女人。

Tā shì ge piàoliang de nǚrén.

她是個漂亮的女人。

Cô ấy là một phụ nữ xinh đẹp.

*
她很漂亮。

Tā hěn piàoliang.

她很漂亮。

Cô ấy đẹp.

*
风景很漂亮。

Fēngjǐng hěn piàoliang.

風景很漂亮。

Phong cảnh thật đẹp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Me
chat-active-icon
chat-active-icon