STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bàn chải cạo râu 修面刷 xiū miàn [...]
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Hàn hồ quang dây hàn có lõi [...]
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Birdie (thấp hơn gậy tiêu chuẩn 1 [...]
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bao chùm giày, giày cao su (dùng [...]
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Tên một số đường phố thủ đô [...]
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bàn chải 刷子 shuāzi 2 Bánh răng [...]
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Động vật dưới nước 水族 Shuǐzú 2 [...]
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bánh răng 齿轮 chǐlún 2 Búa đồng [...]
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Ampe kế 电流表 diànliúbiǎo 2 Ampli 放大器 [...]
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Băng dán Mócā dài, juéyuán jiāodài 摩擦带,绝缘胶带 [...]