Bạn mới học tiếng Trung hay đã học lâu mà vẫn “bí từ” khi nói chuyện? Bài viết này gom lại những mẫu hay gặp trong đời sống: chào hỏi, hỏi thăm, xin lỗi – cảm ơn, hỏi đường, mua sắm, ăn uống, và cả chat – gọi điện. Mỗi mục đều có pinyin, ví dụ ngắn, mẹo dùng và một bảng tóm tắt. Mục tiêu là giúp bạn dùng các câu giao tiếp thường dùng tiếng Trung thật tự nhiên, không khô cứng sách vở.

Chào hỏi & làm quen: mở lời tự tin
Mở đầu trôi chảy sẽ kéo cả cuộc trò chuyện đi xa hơn. Các câu nền tảng:
你好/您好 (nǐ hǎo/nín hǎo),
你最近怎么样? (dạo này thế nào),
认识你很高兴 (rất vui được gặp).
Khi giới thiệu: 我叫… (mình tên…), 我是越南人, 第一次来中国 (lần đầu tới Trung Quốc).
Đừng quên câu chuyển chủ đề nhẹ như 你呢? (còn bạn?).
- 你好,我叫明安。认识你很高兴!— Nǐ hǎo, wǒ jiào Míng’ān. Rènshi nǐ hěn gāoxìng!
- 您贵姓?— Nín guìxìng? (Cách hỏi họ rất lịch sự)
- 第一次来这儿吗?— Dì yī cì lái zhèr ma?
Mẹo: ở lần gặp đầu, giữ câu ngắn – rõ; thêm nụ cười và giao tiếp mắt chút xíu, nghe “đời” hẳn.
Giữ nhịp hội thoại: xác nhận, phản hồi, nối ý
Hội thoại mượt nhờ phản hồi đúng lúc.
Dùng 对/好的/行 (đồng ý), 真的吗? (thật à?),
我也这么想 (mình cũng nghĩ thế).
Từ nối tự nhiên: 那/然后/所以/不过.
Trong chat, thêm hạt từ làm ấm câu: 啊/呀/啦. Khi ghi nhớ các câu giao tiếp thường dùng tiếng Trung, hãy nhóm theo mục đích: chào hỏi, xác nhận, đề nghị, chốt hẹn… thay vì học rời rạc.
“Nói tự nhiên không phải nói nhiều, mà là biết gật – hỏi – nối ý đúng lúc.”
- 好的,我们明天再聊。— Hǎo de, wǒmen míngtiān zài liáo.
- 那我们现在出发?— Nà wǒmen xiànzài chūfā?
Lịch sự hằng ngày: xin lỗi, cảm ơn, nhờ vả
Giữ phép tắc sẽ được “cộng điểm” ngay. Xin lỗi nhẹ: 不好意思 (ngại quá), lỗi rõ ràng: 对不起. Cảm ơn: 谢谢/谢谢您; đáp lại: 不客气/不用谢. Nhờ vả: mở đầu bằng 麻烦你/请 cho mềm: 麻烦你帮我看一下? (phiền bạn xem giúp nhé?). Khi người khác giúp xong, thêm 辛苦了 (bạn vất vả rồi) là cực kỳ “được lòng”.
- 不好意思,打扰一下。— Bù hǎoyìsi, dǎrǎo yíxià.
- 谢谢您的耐心。— Xièxie nín de nàixīn.
- 麻烦给我一张发票。— Máfan gěi wǒ yì zhāng fāpiào.
Tình huống đời sống: hỏi đường, mua sắm, ăn uống
Đi ngoài đường cần câu gọn – trúng.
Hỏi đường: 请问,去地铁站怎么走? (đi tàu điện ngầm đi thế nào?).
Mua sắm: 这个多少钱?, 可以便宜一点吗?, 我可以试试吗?
Ăn uống: 点菜 (gọi món), 推荐一下 (gợi ý giúp), 不要辣/少糖, 买单 (tính tiền).
Thêm câu lịch sự “lót đường” sẽ dễ được giúp hơn: 麻烦您, 谢谢, 劳驾 (phiền ngài).
- 请问,这个地址在哪里?— Qǐngwèn, zhège dìzhǐ zài nǎlǐ?
- 可以刷卡吗?— Kěyǐ shuākǎ ma?
- 买单,谢谢。— Mǎidān, xièxie.
Bảng so sánh nhanh: chọn câu đúng ngữ cảnh
Tra cứu chớp nhoáng với bảng dưới: câu – pinyin – hoàn cảnh – sắc thái – gợi ý ngữ điệu. Hãy ưu tiên tự luyện thành cụm câu (câu + tình huống), não sẽ nhớ lâu hơn so với từng từ lẻ.
| Tình huống | Câu tiếng Trung | Pinyin | Sắc thái | Gợi ý ngữ điệu |
|---|---|---|---|---|
| Chào hỏi | 您好/你好 | nín hǎo/nǐ hǎo | Lịch sự | Hạ giọng nhẹ cuối câu |
| Xác nhận | 好的/行/可以 | hǎo de/xíng/kěyǐ | Thân thiện | Nhanh, gọn, rõ |
| Nhờ vả | 麻烦你…/请… | máfan nǐ…/qǐng… | Lịch sự | Mềm giọng, mỉm cười |
| Xin lỗi | 不好意思/对不起 | bù hǎoyìsi/duìbuqǐ | Tôn trọng | Chậm rãi, chân thành |
| Hẹn gặp | 明天见/回头聊 | míngtiān jiàn/huítóu liáo | Thoải mái | Lên nhẹ cuối câu |
Học theo cặp “tình huống – câu” giúp bạn bật nói nhanh, ít đắn đo.
Kết luận
Giao tiếp trôi chảy đến từ những thói quen rất nhỏ: chào đúng lúc, phản hồi kịp thời, xin – cảm ơn khéo và chốt lịch rõ ràng. Hy vọng bộ khung trên giúp bạn áp dụng các câu giao tiếp thường dùng tiếng Trung tự tin hơn trong công việc lẫn đời thường. Thực hành mỗi ngày, 1–2 tuần là thấy khác ngay — nghe tự nhiên hơn hẳn.
🗣️ Luyện nói tiếng Trung theo tình huống – học xong dùng ngay!
Tham gia khóa Giao tiếp thực hành 4 tuần: thầy cô sửa phát âm, dựng kịch bản chào hỏi, nhờ vả, hỏi đường, mua sắm… kèm file “cheat-sheet” để ôn cực nhanh.
