无线网络 wúxiàn wǎngluò 無線網絡 Wifi danh từ * Bạn có thể tìm thấy những gì [...]
连衣裙 liányīqún 連衣裙 đầm danh từ * 我今天会穿红色的裙子,明天穿蓝色的。 Wǒ jīntiān huì chuān hóngsè de qúnzi, [...]
办公桌 bōngzhuō 辦公桌 bàn làm việc danh từ * 书房里有桌子,椅子和很多书。 Shūfáng lǐ yǒu zhuōzi, yǐzi [...]
裙子 qúnzi 裙子 váy ngắn danh từ * 她穿了一条黄色的裙子。 Tā chuānle yìtiáo huángsè de qúnzi. [...]
员工 yuángōng 員工 người lao động danh từ * 员工正在大会议室参加会议。 Yuángōng zhèngzài dà huìyìshì cānjiā [...]
起居室 qǐjūshì 起居室 phòng khách danh từ * 电视机在起居室里。 Diànshìjī zài qǐjūshì lǐ. 電視機在起居室裏。 Tivi [...]
现金 xiànjīn 現金 tiền mặt danh từ * 出去的时候我不喜欢带现金。 Chūqù de shíhou wǒ bù xǐhuan [...]
谈判 tanpàn 談判 thương lượng động từ * 这两名商人正在谈生意。 Zhè liǎng míng shāngrén zhèngzài tán [...]
山羊 shānáng 山羊 con dê danh từ * 山羊在草地上。 Shānyáng zài cǎodì shàng. 山羊在草地上。 Con [...]
杯子 bēizi 杯子 tách danh từ * 你要喝一杯茶吗? Nǐ yào hē yì bēi chá ma? [...]