5/5 - (1 bình chọn)

Xin lỗi đúng cách giúp hạ nhiệt mâu thuẫn và giữ quan hệ êm đẹp, nhất là khi bạn giao tiếp với người Trung. Bài viết này tổng hợp các cách nói lời xin lỗi trong tiếng Trung theo từng ngữ cảnh: cơ bản, trang trọng, thân mật; kèm pinyin, ví dụ, và mẹo trả lời. Có cả bảng so sánh nhanh để bạn tra cứu tại chỗ. Văn phong cố gắng tự nhiên, có chút “đời thường”, để bạn áp dụng ngay mà không sợ cứng nhắc.

Ba mẫu xin lỗi cơ bản và khi nào dùng

对不起 (duìbuqǐ) là câu “xin lỗi” chuẩn mực, dùng khi lỗi rõ ràng và bạn cần nhận trách nhiệm. 抱歉 (bàoqiàn) trang trọng hơn một nhịp, hợp với thư/email hoặc khi cần giữ khoảng cách lịch sự. Còn 不好意思 (bù hǎoyìsi) nhẹ nhàng, dùng khi làm ai đó hơi bất tiện: đến trễ vài phút, vô tình chặn lối, hay lỡ ngắt lời.

  • “对不起,我迟到了。” — Duìbuqǐ, wǒ chídào le. (Xin lỗi, mình đến muộn.)
  • “抱歉给您添麻烦了。” — Bàoqiàn gěi nín tiān máfan le. (Xin lỗi đã làm phiền Ngài.)
  • “不好意思,能让一下吗?” — Bù hǎoyìsi, néng ràng yíxià ma? (Xin lỗi, có thể nhường đường chút không?)

Mẹo nhỏ: Khi lỗi ảnh hưởng cảm xúc của người khác, ưu tiên “对不起”; khi ảnh hưởng quy trình/công việc, “抱歉” sẽ gọn gàng, chuyên nghiệp.

Trang trọng & công việc: email xin lỗi, khách hàng, đối tác

Trong môi trường doanh nghiệp, bạn cần cấu trúc đầy đủ: nhận lỗi → giải thích ngắn gọn → đề xuất khắc phục → cam kết. Những cụm nên thuộc lòng: 给您带来不便,深感抱歉 (gây bất tiện, thành thật xin lỗi), 我们正在积极处理 (chúng tôi đang tích cực xử lý), 后续将及时告知 (sẽ thông báo kịp thời).

Ví dụ khung câu: “由于系统故障给您带来不便,我们深表歉意。我们已启动应急方案,并在24小时内反馈进展。” Khi hiểu rõ các cách nói lời xin lỗi trong tiếng Trung, email của bạn nghe thuyết phục hơn, không vòng vo, thể hiện tinh thần trách nhiệm — điểm cộng lớn trong mắt khách hàng.

“Xin lỗi hiệu quả là: nói rõ lỗi gì, vì sao xảy ra (ngắn gọn), và bạn sẽ làm gì để sửa, khi nào xong.”

Thân mật đời thường: mềm mại mà vẫn chân thành

Với bạn bè, người yêu, đồng nghiệp thân, đừng quá “công thức”. Kết hợp một câu xin lỗi + thừa nhận + hành động bù đắp sẽ hợp tai hơn:

  • 是我的错,下次我注意。— Shì wǒ de cuò, xià cì wǒ zhùyì. (Là lỗi của mình, lần sau mình chú ý.)
  • 我让你久等了,真的不好意思。— (Để bạn đợi lâu, ngại quá.)
  • 今天我请你喝奶茶,算我补偿。— (Hôm nay mình mời trà sữa coi như bù đắp nhé.)

Đừng lạm dụng “我不是故意的” (mình không cố ý). Nói hoài nghe… chống chế. Thà thừa nhận gọn: “是我考虑不周” (mình suy nghĩ chưa chu toàn) rồi đề nghị cách sửa. Sự chân thành thường nằm ở hành động sau lời nói.

Đáp lại lời xin lỗi: khoan dung nhưng vẫn có ranh giới

Khi nhận lời xin lỗi, người Trung hay dùng: 没关系 (méi guānxi — không sao), 没事 (méi shì — không vấn đề), 下次注意 (lần sau chú ý). Nếu cần nhấn mạnh giới hạn, dùng: 希望不要再发生 (hy vọng đừng lặp lại), vừa lịch sự vừa rõ ràng kỳ vọng.

Đoạn thoại mẫu: “对不起,我提交晚了。” — “没关系,下次提前一天告诉我就好。” (Xin lỗi, mình nộp muộn. — Không sao, lần sau báo trước một ngày là ổn.) Cách đáp như vậy giúp giữ hoà khí mà vẫn đặt ra tiêu chuẩn.

Bảng so sánh nhanh & mẫu câu theo ngữ cảnh

Bảng dưới đây giúp bạn chọn câu phù hợp trong một nốt nhạc:

Câu Pinyin Ngữ cảnh Sắc thái Mẹo dùng
对不起 duìbuqǐ Lỗi rõ ràng, ảnh hưởng cảm xúc Trực diện Thêm “我错了/我会改” để chân thành
抱歉/深表歉意 bàoqiàn/shēn biǎo qiànyì Email, thông báo, khách hàng Trang trọng Đi kèm kế hoạch khắc phục và thời hạn
不好意思 bù hǎoyìsi Va chạm nhẹ, chen lối, ngắt lời Nhẹ nhàng Kết hợp “麻烦你了” khi nhờ vả
没关系/没事 méi guānxi/éi shì Đáp lại xin lỗi Khoan dung Thêm “下次注意” để đặt kỳ vọng

Mẫu nhanh:

  • “给您带来不便,深感抱歉。我们已修复并避免再次发生。”
  • “是我考虑不周,我来重新安排时间。”

Phát âm, ngữ điệu & lỗi phổ biến (kèm mẹo nhớ)

Âm điệu quyết định cảm nhận. “对不起” nên hạ giọng cuối câu, tránh đọc gấp. “不” đọc thành trước thanh 4, nên “不客气” là bú kèqi. Đừng pha trộn lung tung “不好意思” cho lỗi nghiêm trọng — nghe thiếu trách nhiệm. Tránh xin lỗi liên tục cho việc không phải lỗi bạn; hãy chuyển sang giải pháp: “我们这样处理好吗?” (Ta xử lý thế này được chứ?).

Mẹo học: ghi flashcard theo tình huống (work/email/đời thường) và luyện nói thành cụm. Một tuần chọn 3 mẫu, dùng thật trong chat, bạn sẽ nhớ lâu hơn gấp đôi.

Kết luận

Nắm vững bộ câu xin lỗi theo ngữ cảnh giúp bạn giữ thể diện cho cả đôi bên, lại ghi điểm chuyên nghiệp. Từ công việc đến đời thường, hãy chọn đúng câu, giọng điệu và giải pháp đi kèm. Bài viết đã điểm lại khung dùng, ví dụ, bảng so sánh và mẹo thực hành về các cách nói lời xin lỗi trong tiếng Trung — áp dụng dần là quen tay ngay.

🙏 Muốn nói lời xin lỗi tự nhiên như người bản xứ?

Tham gia lớp Giao tiếp tình huống: luyện “xin lỗi – nhận lỗi – khắc phục” qua kịch bản email và hội thoại thực tế. Thầy cô sửa phát âm, sửa câu tại chỗ, học xong dùng được ngay.

📌 Đăng ký buổi học thử

Từ khóa chính: các cách nói lời xin lỗi trong tiếng Trung. Bài viết cung cấp ví dụ, pinyin, bảng so sánh, và CTA học thử.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Me
chat-active-icon
chat-active-icon