Thursday, 18 Apr 2024
Mỗi ngày một từ mới

soldier tiếng Trung là gì?

soldier

战士

zhànshì
戰士

soldier
noun

*
战士们正在准备就位。

Zhànshìmen zhèngzài zhǔnbèi jiùwèi.
戰士們正在準備就位。
The soldiers are moving into position.

*
一万名士兵被派遣到战场。

Yíwàn míng shìbīng bèi pàiqiǎndào zhànchǎng.
一萬名士兵被派遣到戰場。
Ten thousand soldiers were dispatched to the site of the battle.

*
准备战斗的士兵

zhǔnbèi zhàndǒu de shìbīng
準備戰鬥的士兵
combat ready soldiers