Wednesday, 21 Feb 2024
Mỗi ngày một từ mới

order food tiếng Trung là gì?

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
order food

点餐

diǎncān
點餐

order food
verb

*
那个女人正在点餐。

nà ge nǚrén zhèngzài diǎncān.
那個女人正在點餐。
The woman is ordering food.

Đọc thêm :  Sydney tiếng Trung là gì?
Call Me
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon