Tuesday, 23 Apr 2024
Mỗi ngày một từ mới

humorous tiếng Trung là gì?

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
humorous

幽默的

yōumò de
幽默的

humorous
adjective

*
他们正在听幽默故事。

Tāmen zhèngzài tīng yōumò gùshì.
他們正在聽幽默故事。
They are listening to a humorous story.

*
幽默故事

yōumò gùshi
幽默故事
humorous story

Đọc thêm :  điều khiển từ xa tiếng Trung là gì?