Wednesday, 19 Jun 2024
Mỗi ngày một từ mới

difficult tiếng Trung là gì?

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
difficult

nán

difficult
adjective

*
英语很难。

Yīngyǔ hěn nán.
英語很難。
English is difficult.

*
他正在用一个很难的计算机程序。

Tā zhèngzài yòng yí gè hěn nán de jìsuànjī chéngxù.
他正在用一個很難的計算機程序。
He is using a difficult computer program.

*
这个问题很难回答。

Zhège wèntí hěn nán huídá.
這個問題很難回答。
That is a difficult question to answer.

Đọc thêm :  đàm phán tiếng Trung là gì?
Call Me
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon